dies irae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thánh ca "Dies Irae": Tên một bài thánh ca (hymn) viết bằng tiếng Latin từ thời Trung Cổ, mô tả về Ngày Phán Xét Cuối Cùng (Ngày Tận Thế) trong Kitô giáo. Cụm từ "dies irae" là những từ mở đầu của bài thánh ca này.
- Ngày thịnh nộ / Ngày phán xét: Nghĩa đen của cụm từ tiếng Latin "dies irae" là "ngày của cơn thịnh nộ", ám chỉ ngày mà Chúa trời phán xét linh hồn con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choir sang the "Dies Irae" during the requiem mass. (Dàn hợp xướng đã hát bài "Dies Irae" trong thánh lễ cầu hồn.)
- The phrase "dies irae" evokes images of the final judgment. (Cụm từ "dies irae" gợi lên hình ảnh của sự phán xét cuối cùng.)
- Many composers have used the "Dies Irae" melody in their works to symbolize death or doom. (Nhiều nhà soạn nhạc đã sử dụng giai điệu "Dies Irae" trong tác phẩm của họ để tượng trưng cho cái chết hoặc sự diệt vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc và văn hóa: "Dies Irae" thường được trích dẫn hoặc sử dụng làm chủ đề âm nhạc trong các tác phẩm nhạc cổ điển, đặc biệt là nhạc thính phòng, giao hưởng và nhạc phim để thể hiện sự u ám, cái chết, hoặc số phận không thể tránh khỏi.
- The ominous theme in that symphony is based on the "Dies Irae". (Chủ đề đầy ám ảnh trong bản giao hưởng đó dựa trên "Dies Irae".)
Biến thể và từ gần giống
- Requiem (n): Lễ cầu siêu, Thánh lễ an táng. "Dies Irae" thường là một phần trong nghi thức Requiem của Giáo hội Công giáo La Mã.
- Day of Wrath (n): Cách dịch tiếng Anh trực tiếp của "dies irae", có nghĩa là Ngày Thịnh Nộ.
- Last Judgment / Doomsday (n): Ngày Phán Xét Cuối Cùng / Ngày Tận Thế. Đây là khái niệm mà bài thánh ca "Dies Irae" mô tả.
Từ đồng nghĩa
- Day of Judgment: Ngày Phán Xét.
- Judgment Day: Ngày Phán Xét.
Thành ngữ liên quan
- "Like a dies irae": (Cách dùng ẩn dụ, không phổ biến) Để miêu tả một điều gì đó mang đến cảm giác về sự kết thúc, phán quyết nghiêm khắc hoặc số phận không thể tránh khỏi, giống như bầu không khí của bài thánh ca.
- The boss's final decision felt like a dies irae for the failing project. (Quyết định cuối cùng của ông chủ giống như một lời tuyên án cho dự án thất bại.)
Noun
- những từ đầu tiên của bài thánh ca La tinh thời trung cổ, diễn tả ngày phán quyết cuối cùng